Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc bẽo | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc bẽo. Từ đồng nghĩa với bạc bẽo là gì? Từ trái nghĩa với bạc bẽo là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bạc b
Time option: Restrict or allow access for a specific time slot
Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian.
