nghĩa từ slot

nghĩa từ slot: Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc bẽo | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa. Time option: Restrict or allow access for a specific time slot.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
nghĩa từ slot

2026-05-11


Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc bẽo. Từ đồng nghĩa với bạc bẽo là gì? Từ trái nghĩa với bạc bẽo là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bạc b
Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian.